Bản dịch của từ Declining market trong tiếng Việt
Declining market
Noun [U/C]

Declining market(Noun)
dɨklˈaɪnɨŋ mˈɑɹkət
dɨklˈaɪnɨŋ mˈɑɹkət
01
Thị trường đang giảm sút hoặc suy giảm trong một khoảng thời gian
This is a market with declining or gradually decreasing sales over time.
一个销售额持续下降的市场
Ví dụ
02
Thị trường đang phải đối mặt với những giai đoạn suy giảm trong hoạt động kinh tế
A market is going through an economic downturn.
当前市场正经历经济活动低迷的时期。
Ví dụ
