Bản dịch của từ Deconsecrate trong tiếng Việt
Deconsecrate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deconsecrate" có nghĩa là hủy bỏ sự thánh hóa hoặc tách rời một địa điểm hoặc vật phẩm khỏi danh nghĩa tôn giáo hay chức năng nghi lễ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, khi một nhà thờ hoặc nơi thờ phụng không còn được coi là thiêng liêng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể nào.
Từ "deconsecrate" có nghĩa là hủy bỏ sự thánh hóa hoặc tách rời một địa điểm hoặc vật phẩm khỏi danh nghĩa tôn giáo hay chức năng nghi lễ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, khi một nhà thờ hoặc nơi thờ phụng không còn được coi là thiêng liêng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể nào.
