Bản dịch của từ Deconvolve trong tiếng Việt
Deconvolve

Deconvolve (Verb)
Áp dụng phép giải tích chập (deconvolution) lên dữ liệu hoặc tín hiệu để tách, khôi phục hoặc phân tách các thành phần gốc bị trộn lẫn (ví dụ để loại bỏ nhiễu hoặc lấy lại tín hiệu ban đầu).
To subject data or a signal to deconvolution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "deconvolve" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học và xử lý tín hiệu, nghĩa là tách biệt hoặc phân tích một tín hiệu phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn về chúng. Trong tiếng Anh, "deconvolve" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức này trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và trọng âm của từng vùng.
Thuật ngữ "deconvolve" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học và xử lý tín hiệu, nghĩa là tách biệt hoặc phân tích một tín hiệu phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn về chúng. Trong tiếng Anh, "deconvolve" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng hình thức này trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và trọng âm của từng vùng.
