Bản dịch của từ Deconvolve trong tiếng Việt

Deconvolve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deconvolve (Verb)

dɨkˈɑnvəl
dɨkˈɑnvəl
01

Áp dụng phép giải tích chập (deconvolution) lên dữ liệu hoặc tín hiệu để tách, khôi phục hoặc phân tách các thành phần gốc bị trộn lẫn (ví dụ để loại bỏ nhiễu hoặc lấy lại tín hiệu ban đầu).

To subject data or a signal to deconvolution.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh