Bản dịch của từ Deconvolution trong tiếng Việt
Deconvolution

Deconvolution (Noun)
Quá trình tách hoặc làm rõ một vật/hiện tượng thành các thành phần cấu thành của nó, hoặc loại bỏ những yếu tố gây phức tạp để lấy lại thông tin gốc.
A process of resolving something into its constituent elements or removing complication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Deconvolution là một thuật ngữ trong toán học và xử lý tín hiệu, ám chỉ quá trình khôi phục tín hiệu ban đầu từ một tín hiệu bị biến dạng, thông qua việc đảo ngược phép biến đổi của hàm hàm (convolution). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xử lý ảnh, viễn thám và sinh học. Deconvolution có thể được biểu thị bằng các phương pháp khác nhau như phân tích Fourier, và ứng dụng rộng rãi trong tối ưu hóa và nén dữ liệu.
Deconvolution là một thuật ngữ trong toán học và xử lý tín hiệu, ám chỉ quá trình khôi phục tín hiệu ban đầu từ một tín hiệu bị biến dạng, thông qua việc đảo ngược phép biến đổi của hàm hàm (convolution). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xử lý ảnh, viễn thám và sinh học. Deconvolution có thể được biểu thị bằng các phương pháp khác nhau như phân tích Fourier, và ứng dụng rộng rãi trong tối ưu hóa và nén dữ liệu.
