Bản dịch của từ Decoupling trong tiếng Việt

Decoupling

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoupling (Noun Uncountable)

dɪkˈʌplɪŋ
dɪˈkəpɫɪŋ
01

Quá trình tách hai hoặc nhiều sự vật, hệ thống hay hoạt động để chúng không còn liên kết hoặc phụ thuộc vào nhau

The process of separating two things systems or activities so that they are no longer connected or dependent on each other

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc giảm sự phụ thuộc về kinh tế hoặc thương mại giữa các quốc gia, thị trường hay doanh nghiệp

The reduction of economic or trade dependence between countries markets or companies

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ