Bản dịch của từ Decoupling trong tiếng Việt
Decoupling

Decoupling (Noun Uncountable)
Quá trình tách hai hoặc nhiều sự vật, hệ thống hay hoạt động để chúng không còn liên kết hoặc phụ thuộc vào nhau
The process of separating two things systems or activities so that they are no longer connected or dependent on each other
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc giảm sự phụ thuộc về kinh tế hoặc thương mại giữa các quốc gia, thị trường hay doanh nghiệp
The reduction of economic or trade dependence between countries markets or companies
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tách rời" (decoupling) là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ, và sinh thái, chỉ hành động hoặc quá trình tách rời hai hoặc nhiều yếu tố tồn tại chung. Ví dụ, trong kinh tế học, tách rời ám chỉ việc giảm sự phụ thuộc giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ nhiên liệu. Trong tiếng Anh, "decoupling" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Các hình thức và ngữ cảnh sử dụng cần lưu ý để đảm bảo sự chính xác trong giao tiếp.
Họ từ
"Tách rời" (decoupling) là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, công nghệ, và sinh thái, chỉ hành động hoặc quá trình tách rời hai hoặc nhiều yếu tố tồn tại chung. Ví dụ, trong kinh tế học, tách rời ám chỉ việc giảm sự phụ thuộc giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ nhiên liệu. Trong tiếng Anh, "decoupling" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Các hình thức và ngữ cảnh sử dụng cần lưu ý để đảm bảo sự chính xác trong giao tiếp.
