Bản dịch của từ Decrease strength trong tiếng Việt

Decrease strength

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decrease strength(Phrase)

dɪkrˈiːz strˈɛŋθ
dɪˈkris ˈstrɛŋθ
01

Giảm sức mạnh hoặc lực lượng

Reduce strength or force

削弱力量

Ví dụ
02

Giảm tác dụng đi

Reduce efficiency

逐渐失去效果

Ví dụ
03

Giảm nhẹ về cường độ hoặc mức độ

To lessen the intensity or level

降低强度或程度

Ví dụ