deductive
deductive (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến suy diễn từ những quy tắc chung sang trường hợp cụ thể; dựa trên lập luận suy diễn—dùng lý luận từ nguyên tắc chung để rút ra kết luận cho những trường hợp cụ thể.
Characterized by or based on the inference of particular instances from a general law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deductive" có nghĩa là liên quan đến phương pháp suy luận từ các nguyên tắc chung đến các kết luận cụ thể. Trong ngữ cảnh toán học và triết học, phương pháp suy diễn là cách xác định tính đúng đắn của các luận điểm thông qua các giả định đã thiết lập. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong việc sử dụng một số thuật ngữ liên quan trong các lĩnh vực khác nhau.