Bản dịch của từ Deep-dyed trong tiếng Việt

Deep-dyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-dyed(Adjective)

dˈipdˈaɪd
dˈipdˈaɪd
01

Được thấm nhuần hoặc mang một đặc tính nào đó một cách sâu sắc, bền vững; nói người hoặc điều gì rất mang đậm/khắc sâu tính chất đó.

Thoroughly imbued or marked with a particular quality or characteristic.

深深植入某种特质或特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ