deep-sea
NounAdjective
deep-sea (Noun)
/dip si/
/dip si/
AI
Ví dụ
Khám phá đại dương sâu rất quan trọng cho nghiên cứu biển.Exploring the deep-sea is crucial for marine research.
Các loài sinh vật ở đáy biển sâu bao gồm cá chình và mực khổng lồ.The deep-sea creatures include anglerfish and giant squids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deep-sea (Adjective)
/dip si/
/dip si/
AI
Ví dụ
Khám phá biển sâu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống biển.Deep-sea exploration helps us understand marine life better.
Các nhà khoa học nghiên cứu các loài sinh vật biển sâu để khám phá những phát hiện về loài mới.Scientists study deep-sea creatures to uncover new species discoveries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deep-sea" thường được sử dụng để chỉ vùng biển sâu, thường vượt quá 200 mét độ sâu. Nó liên quan đến các hệ sinh thái độc đáo và đa dạng sinh học phong phú mà chưa được khám phá nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh hơn đến các đặc điểm địa lý của biển sâu.