Bản dịch của từ Deep talk trong tiếng Việt
Deep talk
Noun [U/C]

Deep talk(Noun)
dˈiːp tˈɔːk
ˈdip ˈtɔk
01
Một cuộc trò chuyện đi sâu vào các chủ đề sâu sắc hoặc có ý nghĩa lớn
This is a conversation that focuses on deep or meaningful topics.
一次关于深刻或重要主题的对话
Ví dụ
02
Cuộc trò chuyện tạo dựng sự gần gũi và hiểu biết giữa các cá nhân
The discussion fosters closeness and understanding among individuals.
这次讨论促进了个人之间的亲密与理解。
Ví dụ
03
Một cuộc trao đổi ý tưởng nhằm khám phá sâu sắc cảm xúc và suy nghĩ.
An exchange of ideas aimed at exploring feelings and thoughts in a deep way.
一次旨在深入探讨情感与思想的思想交流
Ví dụ
