Bản dịch của từ Deet trong tiếng Việt

Deet

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deet(Noun Uncountable)

dˈiːt
ˈdit
01

Một loại hóa chất được sử dụng trong thuốc đuổi côn trùng đặc biệt để xua đuổi muỗi

A chemical used in insect repellents especially to deter mosquitoes

Ví dụ