Bản dịch của từ Defacing trong tiếng Việt
Defacing

Defacing (Verb)
Làm hư hại bề mặt hoặc vẻ ngoài của một vật, đặc biệt bằng cách viết, vẽ, cào xước hoặc bôi bẩn lên đó.
Damaging the surface or appearance of something especially by writing drawing scratching or marking it
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Defacing" là từ tiếng Anh chỉ hành động làm hư hỏng về mặt thẩm mỹ, gây tổn hại đến bề ngoài của một vật thể nào đó, thường là tài sản công cộng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Từ này xuất phát từ động từ "deface", có nghĩa là làm mất vẻ đẹp hoặc hình thức ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "defacing" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở Mỹ liên quan đến tội phạm.
Họ từ
"Defacing" là từ tiếng Anh chỉ hành động làm hư hỏng về mặt thẩm mỹ, gây tổn hại đến bề ngoài của một vật thể nào đó, thường là tài sản công cộng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Từ này xuất phát từ động từ "deface", có nghĩa là làm mất vẻ đẹp hoặc hình thức ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "defacing" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở Mỹ liên quan đến tội phạm.
