deface
deface (Verb)
Nghĩa 01 · Làm hỏng bề mặt hoặc vẻ ngoài của một vật, thường bằng cách vẽ, viết, khắc hay làm bẩn lên đó (ví dụ: viết bậy lên tường, làm xước tranh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deface (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deface |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deface" có nghĩa là làm hỏng, làm mất thẩm mỹ bề mặt của một vật thể, thường là thông qua việc phá hoại hoặc vẽ bậy. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "defaced" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghệ thuật để chỉ sự tác động tiêu cực đến tài sản, chẳng hạn như công trình nghệ thuật hoặc các công trình công cộng.