Bản dịch của từ Defamatory trong tiếng Việt

Defamatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defamatory(Adjective)

dɪfˈæmətɔɹi
dɪfˈæmətoʊɹi
01

Gây tổn hại đến danh dự, uy tín của người khác, đặc biệt là khi thông tin đó không đúng sự thật.

Damaging to someones reputation especially if untrue.

损害名誉的,特别是虚假的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Defamatory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Defamatory

Phỉ báng

More defamatory

Phỉ báng hơn

Most defamatory

Phỉ báng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ