Bản dịch của từ Defamatory trong tiếng Việt
Defamatory

Defamatory (Adjective)
Gây tổn hại đến danh dự, uy tín của người khác, đặc biệt là khi thông tin đó không đúng sự thật.
Damaging to someones reputation especially if untrue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defamatory" là tính từ, chỉ hành động hoặc nội dung có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một cá nhân, tổ chức hay nhóm người. Trong tiếng Anh, "defamatory" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên. Việc đưa ra thông tin không chính xác hay gây hiểu nhầm về một người khác có thể bị coi là phỉ báng. Thông thường, các vụ kiện liên quan đến phỉ báng có sự phân biệt rõ ràng giữa lời nói (slander) và văn bản (libel).
Họ từ
Từ "defamatory" là tính từ, chỉ hành động hoặc nội dung có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một cá nhân, tổ chức hay nhóm người. Trong tiếng Anh, "defamatory" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên. Việc đưa ra thông tin không chính xác hay gây hiểu nhầm về một người khác có thể bị coi là phỉ báng. Thông thường, các vụ kiện liên quan đến phỉ báng có sự phân biệt rõ ràng giữa lời nói (slander) và văn bản (libel).
