defeathered
defeathered (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ con vật (thường là gia cầm hoặc chim săn) đã bị nhổ lông; tức là mất hết hoặc phần lớn lông, thường do đã được làm sạch lông để chuẩn bị nấu ăn.
That has lost its feathers characterized by loss or absence of feathers especially of a poultry or game bird that has been plucked in preparation for cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defeathered" (đã lột lông) là một từ được sử dụng để miêu tả trạng thái của động vật, đặc biệt là gia cầm, sau khi đã loại bỏ lông. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "defeathering" là quá trình chuẩn bị gia cầm để chế biến. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm và viết, và thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn hoặc sản xuất thực phẩm.