defecating
defecating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defecating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defecate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defecated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defecated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defecates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defecating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Defecating" là một động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động loại bỏ chất thải rắn từ cơ thể qua đường tiêu hóa. Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ "pooping" thường được ưa chuộng hơn ở tiếng Anh Mỹ, mang tính thân mật và ít trang trọng hơn.