Bản dịch của từ Defendability trong tiếng Việt
Defendability

Defendability(Noun)
Defendability(Adjective)
Có thể được bảo vệ hoặc biện hộ thành công; đáng để bảo vệ hoặc có khả năng phòng thủ/biện minh hiệu quả.
Able to be defended successfully.
能够成功辩护的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng bảo vệ (defendability) là thuộc tính mô tả mức độ mà một đối tượng, tổ chức hoặc ý tưởng có thể được bảo vệ hoặc biện minh trước các chỉ trích, thách thức hoặc rủi ro. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chiến lược và luật pháp. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn học hoặc pháp lý.
Từ "defendability" xuất phát từ động từ "defend", có nguồn gốc từ tiếng Latin "defendere", nghĩa là "bảo vệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ khả năng bảo vệ hoặc biện minh cho một lập luận, quan điểm hoặc chiến lược trong các ngữ cảnh pháp lý và quân sự. Ngày nay, "defendability" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và triết lý, phản ánh khả năng cho phép một ý tưởng hoặc sản phẩm chống lại những chỉ trích hay cuộc tấn công từ bên ngoài.
Từ "defendability" ít khi xuất hiện trong các tài liệu IELTS, với tần suất thấp trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này liên quan đến khả năng bảo vệ một luận điểm hay thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, quân sự và quản trị rủi ro, khi thảo luận về những chiến lược và biện pháp bảo vệ các quan điểm hay quyết định trước những phản biện hoặc thách thức.
Khả năng bảo vệ (defendability) là thuộc tính mô tả mức độ mà một đối tượng, tổ chức hoặc ý tưởng có thể được bảo vệ hoặc biện minh trước các chỉ trích, thách thức hoặc rủi ro. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chiến lược và luật pháp. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn học hoặc pháp lý.
Từ "defendability" xuất phát từ động từ "defend", có nguồn gốc từ tiếng Latin "defendere", nghĩa là "bảo vệ". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ khả năng bảo vệ hoặc biện minh cho một lập luận, quan điểm hoặc chiến lược trong các ngữ cảnh pháp lý và quân sự. Ngày nay, "defendability" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh và triết lý, phản ánh khả năng cho phép một ý tưởng hoặc sản phẩm chống lại những chỉ trích hay cuộc tấn công từ bên ngoài.
Từ "defendability" ít khi xuất hiện trong các tài liệu IELTS, với tần suất thấp trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này liên quan đến khả năng bảo vệ một luận điểm hay thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, quân sự và quản trị rủi ro, khi thảo luận về những chiến lược và biện pháp bảo vệ các quan điểm hay quyết định trước những phản biện hoặc thách thức.
