Bản dịch của từ Defendability trong tiếng Việt

Defendability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defendability(Noun)

dɨfɛndəbˈɪlɨti
dɨfɛndəbˈɪlɨti
01

Tính có thể được bảo vệ hoặc biện hộ; khả năng đứng vững khi bị chỉ trích, tấn công hoặc tranh luận.

The quality of being capable of being defended.

可辩护的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Defendability(Adjective)

dɨfɛndəbˈɪlɨti
dɨfɛndəbˈɪlɨti
01

Có thể được bảo vệ hoặc biện hộ thành công; đáng để bảo vệ hoặc có khả năng phòng thủ/biện minh hiệu quả.

Able to be defended successfully.

能够成功辩护的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh