Bản dịch của từ Defensive readiness trong tiếng Việt

Defensive readiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defensive readiness(Noun)

dɪfˈɛnsɪv rˈɛdɪnəs
dɪˈfɛnsɪv ˈrɛdinəs
01

Một phương pháp chuẩn bị nhấn mạnh việc phòng tránh các mối nguy hiểm tiềm ẩn

A preemptive approach to preparation emphasizes safeguarding against potential threats.

一种强调防范潜在危险的准备方式

Ví dụ
02

Tình trạng sẵn sàng để đối phó với các mối đe dọa hoặc thử thách tiềm ẩn

Ready to face potential threats or challenges.

已做好应对潜在威胁或挑战的准备。

Ví dụ
03

Tư thế quân sự giữ vững tinh thần cảnh giác và sẵn sàng đối phó với đòn tấn công.

A military stance maintains vigilance and readiness for an attack.

一个军事姿势保持警惕,随时准备发动攻击。

Ví dụ