Bản dịch của từ Deficient connectivity trong tiếng Việt

Deficient connectivity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deficient connectivity(Phrase)

dɪfˈɪʃənt kənɪktˈɪvɪti
dɪˈfɪʃənt ˌkɑnəkˈtɪvɪti
01

Thiếu các liên kết hoặc mối liên hệ đủ giữa các thành phần

Lacking connections or relationships between the components.

各个部分之间缺乏联系或关联。

Ví dụ
02

Thiếu các kết nối đủ hoặc phù hợp

Lack of sufficiently good or suitable connections.

缺乏足够或合适的联系

Ví dụ
03

Quan hệ mạng lưới hoặc kết nối chưa đủ mạnh

An incomplete relationship or network of connections.

网络连接或关系网络不够充分

Ví dụ