defiles
VerbNoun Countable
defiles (Verb)
/dɪfˈaɪlz/
/dɪˈfaɪɫz/
AI
Ví dụ
Lời thù ghét trên mạng làm hoen ố phẩm giá của Maya trong các cuộc tranh luận công khai.Online hate speech defiles Maya's dignity during public debates.
Không bài đăng bất cẩn nào trên mạng xã hội làm hoen ố phẩm giá cộng đồng.No careless social media post defiles the community's dignity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nước thải nhà máy làm ô nhiễm con sông gần Jakarta.Factory waste defiles the river near Jakarta.
Hoạt động dọn dẹp của 500 tình nguyện viên không làm ô nhiễm công viên trung tâm.The 500-volunteer cleanup does not defile the downtown park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
defiles (Noun Countable)
/dɪfˈaɪlz/
/dɪˈfaɪɫz/
AI
Ví dụ
Những hẻm núi ở Nepal nối các cộng đồng xa xôi, giúp người dân đến trường và phòng khám dễ hơn.Nepal's defiles connect remote communities, improving social access to schools and clinics.
Sau dự án cầu cộng đồng của Maya, những hẻm núi này không còn chia cách các làng.These defiles do not separate villages after Maya's community bridge project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defiles" (danh từ) chỉ những con đường hẹp thường nằm giữa hai ngọn núi, hoặc những lối đi chật hẹp. Trong tiếng Anh, đây là một thuật ngữ xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn phát âm. "Defile" cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là làm ô uế hoặc làm hạ thấp giá trị của cái gì đó. Trong ngữ cảnh quân sự, "defile" thường ám chỉ các lối đi hẹp qua địa hình khó khăn.