Anh - Việt

Bản dịch của từ Defiles trong tiếng Việt

defiles

VerbNoun Countable

defiles (Verb)

/dɪfˈaɪlz/
/dɪˈfaɪɫz/
AI

Nghĩa 01

xúc phạm hoặc làm mất đi sự trong sạch, phẩm giá hay tính thiêng liêng của người, nơi chốn hoặc sự vật

to violate or spoil the purity dignity or sacred character of a person place or thing

Ví dụ
Lời thù ghét trên mạng làm hoen ố phẩm giá của Maya trong các cuộc tranh luận công khai.Online hate speech defiles Maya's dignity during public debates.
Không bài đăng bất cẩn nào trên mạng xã hội làm hoen ố phẩm giá cộng đồng.No careless social media post defiles the community's dignity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho một vật, nơi chốn hoặc môi trường trở nên bẩn, ô nhiễm hay không còn trong sạch

to make something dirty polluted or impure

Ví dụ
Nước thải nhà máy làm ô nhiễm con sông gần Jakarta.Factory waste defiles the river near Jakarta.
Hoạt động dọn dẹp của 500 tình nguyện viên không làm ô nhiễm công viên trung tâm.The 500-volunteer cleanup does not defile the downtown park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

defiles (Noun Countable)

/dɪfˈaɪlz/
/dɪˈfaɪɫz/
AI

Nghĩa 01

lối đi hẹp hoặc khe núi nằm giữa các ngọn núi hay sườn núi dốc

a narrow passage or gorge between mountains

Ví dụ
Những hẻm núi ở Nepal nối các cộng đồng xa xôi, giúp người dân đến trường và phòng khám dễ hơn.Nepal's defiles connect remote communities, improving social access to schools and clinics.
Sau dự án cầu cộng đồng của Maya, những hẻm núi này không còn chia cách các làng.These defiles do not separate villages after Maya's community bridge project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh