Bản dịch của từ Defined functions trong tiếng Việt

Defined functions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defined functions(Phrase)

dɪfˈaɪnd fˈʌŋkʃənz
dɪˈfaɪnd ˈfəŋkʃənz
01

Các hàm rõ ràng được định nghĩa sẵn và không để người dùng tự thực thi.

The functions are clearly defined and do not leave it up to the user to implement them on their own.

这些函数定义得很清楚,避免让用户自己去实现。

Ví dụ
02

Trong lập trình, hàm được định nghĩa bởi lập trình viên để thực hiện một tác vụ cụ thể.

In programming, functions are defined by developers to carry out specific tasks.

在编程中,函数是由程序员定义用来执行特定操作的代码块。

Ví dụ
03

Các hàm số toán học có tên gọi và mô tả riêng

Mathematical functions have specific names and descriptions.

具有特定名称和描述的数学函数

Ví dụ