Bản dịch của từ Deforestation trong tiếng Việt

Deforestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deforestation(Noun)

dɪfˌɔɹɪstˈeiʃn̩
dɪfˌɔɹɪstˈeiʃn̩
01

Hành động chặt phá hoặc loại bỏ cây cối trên một khu vực rộng lớn, khiến rừng bị mất hoặc suy giảm diện tích.

The action of clearing a wide area of trees.

砍伐森林的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Deforestation (Noun)

SingularPlural

Deforestation

Deforestations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ