deformity
deformity (Noun)
Nghĩa 01
Một phần bị biến dạng, đặc biệt là trên cơ thể; sự dị dạng hoặc khiếm khuyết về hình dạng (một tổn thương hoặc bất thường về cấu trúc).
A deformed part especially of the body a malformation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của deformity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
biến dạng chi limb deformity | Cộng đồng hỗ trợ một đứa trẻ mắc dị tật chi. The community supported a child with limb deformity. |
biến dạng nghiêm trọng severe deformity | Đứa trẻ bị biến dạng nặng nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng. The child with severe deformity received support from the community. |
dị tật từ lúc sinh birth deformity | Nhiều trẻ em đã sinh ra với dị tật bẩm sinh vào năm 2022. Many children were born with birth deformities in 2022. |
dị dạng bẩm sinh congenital deformity | Đứa trẻ mắc bệnh dạng bẩm sinh nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng. The child with a congenital deformity received support from the community. |
dạng mặt facial deformity | Anh cảm thấy tự ý thức về dạng hình mặt của mình. He felt self-conscious about his facial deformity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tật dị dạng (deformity) chỉ sự bất thường về hình thể hoặc cấu trúc của cơ thể, có thể do bẩm sinh hoặc phát triển trong quá trình trưởng thành. Tật này có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh lý hoặc thẩm mỹ của cơ thể. Trong tiếng Anh, "deformity" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nhưng đôi khi cách phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng, với nhấn mạnh khác nhau ở các âm tiết.