Bản dịch của từ Defragging trong tiếng Việt

Defragging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defragging(Verb)

dɪfrˈæɡɪŋ
ˈdɛfræɡɪŋ
01

Để loại bỏ dữ liệu bị phân mảnh nhằm nâng cao hiệu quả

Remove fragmented data to boost performance.

通过整理碎片化的数据来提升性能的效率。

Ví dụ
02

Tối ưu hóa hiệu năng của máy tính bằng cách sắp xếp lại dữ liệu của nó

Optimizing a computer's performance by reorganizing its data.

通过重新安排数据来优化计算机的性能表现。

Ví dụ
03

Sắp xếp lại dữ liệu phân mảnh trên ổ cứng máy tính

Defragment your hard drive to organize fragmented data.

整理硬盘上的碎片数据

Ví dụ