Anh - Việt
deft
Adjective
deft (Adjective)
/dˈɛft/
/dˈɛft/
AI
Ví dụ
Khả năng xử lý tình huống khéo léo của Sarah đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp của cô.Sarah's deft handling of the situation impressed her colleagues.
Khả năng giao tiếp khéo léo hiệu quả đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.His deft ability to communicate effectively made him a great leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deft" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa tinh tế, khéo léo và nhanh nhẹn trong hành động hoặc kỹ năng. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "deft" được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng từ này ít hơn so với người Mỹ. Điểm nhấn của từ này nằm ở khả năng thể hiện sự khéo tay trong nghệ thuật, thủ công hoặc các hoạt động thể chất.