Anh - Việt
deftly
Adverb
deftly (Adverb)
/dˈɛftli/
/dˈɛftli/
AI
Ví dụ
Cô ấy khéo léo xây dựng lập luận của mình trong bài thi nói IELTS.She deftly crafted her argument during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể khéo léo diễn đạt ý tưởng của mình trong phần viết IELTS.He couldn't deftly express his ideas in the IELTS writing section.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deftly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách khéo léo, có tài năng hoặc nhanh nhẹn trong hành động. Từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng hoặc hành động thể hiện sự khéo léo và tinh tế. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.