Bản dịch của từ Defunct trong tiếng Việt

Defunct

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defunct(Adjective)

dɪfˈʌŋkt
dɪˈfəŋkt
01

Đã qua đời

Having died deceased

Ví dụ
02

Đã ngừng sử dụng hoặc không còn được sử dụng nữa

Discontinued or no longer in use

Ví dụ
03

Không còn tồn tại hoặc hoạt động

No longer existing or functioning

Ví dụ