Bản dịch của từ Defunct trong tiếng Việt
Defunct
Adjective

Defunct(Adjective)
dɪfˈʌŋkt
dɪˈfəŋkt
01
Đã qua đời
Having died deceased
Ví dụ
03
Không còn tồn tại hoặc hoạt động
No longer existing or functioning
Ví dụ
Defunct

Đã qua đời
Having died deceased
Không còn tồn tại hoặc hoạt động
No longer existing or functioning