Bản dịch của từ Degen trong tiếng Việt

Degen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degen(Noun)

dˈɛgn̩
dˈɛgn̩
01

Từ cổ (tiếng lóng của giới trộm ở Anh) chỉ cây kiếm, thanh gươm.

(obsolete, UK, thieves' cant) Sword.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh