Bản dịch của từ Degenerative trong tiếng Việt
Degenerative

Degenerative (Adjective)
(thuộc) bệnh lý có đặc điểm suy thoái dần và mất chức năng của bộ phận hoặc mô cơ thể theo thời gian.
Of a disease characterized by progressive deterioration and loss of function in the organs or tissues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "degenerative" có nguồn gốc từ động từ "degenerate", mang nghĩa là sự thoái hóa hoặc suy giảm chức năng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý làm tổn hại hoặc suy giảm các bộ phận của cơ thể, như "bệnh thoái hóa thần kinh" (neurodegenerative disease). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế và sinh học.
Họ từ
Từ "degenerative" có nguồn gốc từ động từ "degenerate", mang nghĩa là sự thoái hóa hoặc suy giảm chức năng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý làm tổn hại hoặc suy giảm các bộ phận của cơ thể, như "bệnh thoái hóa thần kinh" (neurodegenerative disease). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế và sinh học.
