Bản dịch của từ Degenerative trong tiếng Việt

Degenerative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degenerative(Adjective)

dɪdʒˈɛnɚətɪv
dɪdʒˈɛnəɹeɪtɪv
01

(thuộc) bệnh lý có đặc điểm suy thoái dần và mất chức năng của bộ phận hoặc mô cơ thể theo thời gian.

Of a disease characterized by progressive deterioration and loss of function in the organs or tissues.

疾病逐渐恶化,器官或组织功能丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ