Bản dịch của từ Degrading trong tiếng Việt

Degrading

Verb

Degrading Verb

/dɪgɹˈeɪdɪŋ/
/dɪgɹˈeɪdɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và gerund của suy thoái

Present participle and gerund of degrade

Ví dụ

Bullying is a form of degrading behavior in society.

Bắt nạt là một hình thức hành vi hạ thấp trong xã hội.

Online shaming can lead to degrading someone's reputation publicly.

Làm nhục trực tuyến có thể dẫn đến việc hạ thấp danh tiếng công khai của ai đó.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Degrading

Không có idiom phù hợp