Bản dịch của từ Deleting trong tiếng Việt
Deleting

Deleting(Verb)
Dạng động từ của Deleting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Delete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Deleted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Deleted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Deletes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Deleting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deleting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "delete", có nghĩa là xóa bỏ một thứ gì đó, thường đề cập đến việc loại bỏ dữ liệu trên thiết bị điện tử như máy tính hoặc điện thoại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các văn bản chính thức về công nghệ thông tin.
Từ "deleting" có nguồn gốc từ động từ Latinh "delere", mang nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "tiêu diệt". Thuật ngữ này lần đầu được sử dụng trong ngữ cảnh văn bản và dữ liệu vào những năm 1970, khi công nghệ thông tin bắt đầu phát triển. "Deleting" hiện nay chỉ hành động xóa bỏ thông tin trong các tài liệu, tập tin, hoặc hệ thống máy tính, phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ trong bối cảnh công nghệ số.
Từ "deleting" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong viết và nói liên quan đến công nghệ thông tin hoặc quá trình chỉnh sửa tài liệu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu, ví dụ như xóa tệp tin hoặc thông tin không cần thiết. "Deleting" phản ánh hành động loại bỏ thông tin, vì vậy thường được kết hợp với các ngữ pháp và từ vựng kỹ thuật số.
Họ từ
Từ "deleting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "delete", có nghĩa là xóa bỏ một thứ gì đó, thường đề cập đến việc loại bỏ dữ liệu trên thiết bị điện tử như máy tính hoặc điện thoại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và phát âm, nhưng trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các văn bản chính thức về công nghệ thông tin.
Từ "deleting" có nguồn gốc từ động từ Latinh "delere", mang nghĩa là "xóa bỏ" hoặc "tiêu diệt". Thuật ngữ này lần đầu được sử dụng trong ngữ cảnh văn bản và dữ liệu vào những năm 1970, khi công nghệ thông tin bắt đầu phát triển. "Deleting" hiện nay chỉ hành động xóa bỏ thông tin trong các tài liệu, tập tin, hoặc hệ thống máy tính, phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ trong bối cảnh công nghệ số.
Từ "deleting" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong viết và nói liên quan đến công nghệ thông tin hoặc quá trình chỉnh sửa tài liệu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quản lý dữ liệu, ví dụ như xóa tệp tin hoặc thông tin không cần thiết. "Deleting" phản ánh hành động loại bỏ thông tin, vì vậy thường được kết hợp với các ngữ pháp và từ vựng kỹ thuật số.
