Bản dịch của từ Deleting trong tiếng Việt

Deleting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deleting (Verb)

dɪlˈitɪŋ
dɪlˈitɪŋ
01

Loại bỏ hoặc xóa bỏ một vật/điều gì đó (ví dụ: xóa file, xóa chữ, gỡ bỏ nội dung).

To remove or erase something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Deleting (Noun)

ˈdɛ.lə.tɪŋ
ˈdɛ.lə.tɪŋ
01

Hành động xóa bỏ một thứ gì đó (ví dụ: xóa văn bản, tệp, hoặc dữ liệu).

The act of deleting something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ