Bản dịch của từ Deli clerk trong tiếng Việt

Deli clerk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deli clerk(Noun)

dˈɛli klˈɜːk
ˈdɛɫi ˈkɫɝk
01

Người giúp khách hàng tại quầy thực phẩm chế biến

A customer service representative in a gourmet food store.

一个在熟食店帮助客户的工作人员

Ví dụ
02

Người làm việc tại cửa hàng thịt nguội, phục vụ các loại thịt, phô mai và các mặt hàng đặc sản khác

A person working at a high-end grocery store, serving meat, cheese, and other specialty items.

有人在高端食品店工作,主要负责提供各种肉类、奶酪以及其他特色产品。

Ví dụ
03

Một nhân viên phụ trách bán hàng tại quầy trong cửa hàng đồ ăn nhẹ

A sales associate working at the counter in a grocery store.

负责熟食柜台销售的员工

Ví dụ