Bản dịch của từ Deli clerk trong tiếng Việt
Deli clerk
Noun [U/C]

Deli clerk(Noun)
dˈɛli klˈɜːk
ˈdɛɫi ˈkɫɝk
01
Người giúp khách hàng tại quầy thực phẩm chế biến
A customer service representative in a gourmet food store.
一个在熟食店帮助客户的工作人员
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhân viên phụ trách bán hàng tại quầy trong cửa hàng đồ ăn nhẹ
A sales associate working at the counter in a grocery store.
负责熟食柜台销售的员工
Ví dụ
