Bản dịch của từ Specialty trong tiếng Việt
Specialty
Noun

Specialty (Noun)
spˈeiʃl̩ti
spˈɛʃl̩ti
01
(nghĩa cổ) nét đặc thù, đặc điểm riêng; tính chất đặc biệt khiến một vật hoặc người khác với những vật hoặc người khác.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trường hợp đặc biệt, khác biệt so với bình thường; một tình huống hay nét riêng biệt, đặc thù của một vấn đề hoặc đối tượng.
A particular or peculiar case.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
