Bản dịch của từ Particularity trong tiếng Việt
Particularity

Particularity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất riêng biệt, nét đặc trưng của một cá nhân hay một sự vật khiến nó khác với những người hoặc vật khác.
The quality of being individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "particularity" mang nghĩa chỉ sự đặc thù hoặc tính chất riêng biệt của một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học và ngôn ngữ học, từ này thường chỉ ra những nét độc đáo giúp phân biệt giữa các sự vật hay khái niệm. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng có thể có chút khác biệt, ví dụ, ở Anh thường nhấn mạnh vào sự đa dạng văn hóa trong khi ở Mỹ có thể tập trung vào sự khác biệt cá nhân.
Họ từ
Từ "particularity" mang nghĩa chỉ sự đặc thù hoặc tính chất riêng biệt của một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học và ngôn ngữ học, từ này thường chỉ ra những nét độc đáo giúp phân biệt giữa các sự vật hay khái niệm. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng có thể có chút khác biệt, ví dụ, ở Anh thường nhấn mạnh vào sự đa dạng văn hóa trong khi ở Mỹ có thể tập trung vào sự khác biệt cá nhân.
