Bản dịch của từ Incarnation trong tiếng Việt
Incarnation
Noun [U/C]

Incarnation(Noun)
ˌɪnkɑːnˈeɪʃən
ˌɪnkɑrˈneɪʃən
01
Trong một số tôn giáo, sự hiện thân của một vị thần hoặc linh hồn trong hình thức vật chất.
In some religions the embodiment of a deity or spirit in a physical form
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức cụ thể hoặc biểu hiện rõ ràng của một người hoặc một vật.
A particular embodiment or manifest form of a person or thing
Ví dụ
