Bản dịch của từ Incarnation trong tiếng Việt

Incarnation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incarnation(Noun)

ˌɪnkɑːnˈeɪʃən
ˌɪnkɑrˈneɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ