ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deliberate review
Hoàn thành có ý đồ hoặc mục đích
Working with a purpose or meaning
带着目标或意义去工作
Cân nhắc kỹ lưỡng điều gì đó
Consider something carefully.
仔细考虑一下
Một cuộc xem xét hoặc bàn luận cẩn thận
A thorough review or discussion
仔细斟酌或商讨