deliberating
deliberating (Adjective)
Nghĩa 01 · Đang suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và chậm rãi; tham gia vào việc xem xét cẩn thận trước khi quyết định.
Đang suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và chậm rãi; tham gia vào việc xem xét cẩn thận trước khi quyết định.
Engaged in or characterized by long and careful consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deliberating (Verb)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ, cân nhắc kỹ và lâu về một vấn đề trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến.
Suy nghĩ, cân nhắc kỹ và lâu về một vấn đề trước khi quyết định hoặc đưa ra ý kiến.
Engage in long and careful consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deliberating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deliberate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deliberated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deliberated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deliberates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deliberating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deliberating" là một động từ phân từ hiện tại (present participle) của động từ "deliberate", nghĩa là cân nhắc, thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "deliberating" thường được sử dụng trong môi trường pháp lý hoặc học thuật, phản ánh quá trình đưa ra ý kiến hoặc quyết định dựa trên sự xem xét cẩn thận.