Bản dịch của từ Delicate neural connections trong tiếng Việt

Delicate neural connections

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicate neural connections(Adjective)

dˈɛlɪkˌeɪt njˈuːrəl kənˈɛkʃənz
ˈdɛɫəˌkeɪt ˈnʊrəɫ kəˈnɛkʃənz
01

Dễ bị gãy hoặc hư hỏng do tính chất dễ vỡ

Fragile or prone to breaking

易碎、容易破损或损坏的

Ví dụ
02

Tinh tế và thanh nhã trong chất lượng

Refined and elegant in quality

品质细腻精致

Ví dụ
03

Yêu cầu xử lý cẩn thận vì tính nhạy cảm

This needs to be handled carefully.

需要谨慎处理的敏感内容

Ví dụ