ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Delicate neural connections
Dễ vỡ hoặc hỏng hóc, dễ tổn thương
Fragile and easily breakable.
容易碎裂或损坏
Tinh tế và thanh lịch trong chất lượng
Refined and elegant in quality
追求细腻与高雅的品质
Yêu cầu xử lý cẩn thận các thông tin nhạy cảm
It needs to be handled carefully.
需要小心处理的敏感事项