delimitation
NounNoun Countable
delimitation (Noun)
/ˈʌteɪʃn/
/ˈʌteɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc định rõ ranh giới của khu học vực rất quan trọng cho quyết định vùng.The delimitation of the school district was crucial for zoning decisions.
Việc định rõ ranh giới của khu vực công viên ngăn chặn xâm phạm vào môi trường sống của động vật hoang dã.The delimitation of the park area prevented encroachment on wildlife habitats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
delimitation (Noun Countable)
/ˈʌteɪʃn/
/ˈʌteɪʃn/
AI
Ví dụ
Ranh giới giữa hai khu phố là một con sông nhỏ.The delimitation between the two neighborhoods is a small river.
Ranh giới của công viên được đánh dấu bởi một hàng cây.The delimitation of the park is marked by a row of trees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delimitation" chỉ hành động xác định hoặc thiết lập ranh giới cho một khu vực cụ thể. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quy trình phân định phạm vi của một nghiên cứu, nhằm làm rõ các yếu tố sẽ được xem xét. Trong tiếng Anh, từ "delimitation" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay cách viết.