Bản dịch của từ Deliver report trong tiếng Việt

Deliver report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver report(Phrase)

dɪlˈɪvɐ rˈɛpɔːt
ˈdɛɫɪvɝ ˈrɛpɔrt
01

Cung cấp thông tin hoặc kết quả dưới dạng báo cáo

Providing information or results in the form of a report.

以报告形式提供信息或结果

Ví dụ
02

Trình bày báo cáo một cách chính thức

Deliver a report in a formal manner.

正式提交一份报告

Ví dụ
03

Gửi hoặc bàn giao báo cáo cho ai đó

Send or hand over the report to someone.

将报告寄给或交给某人

Ví dụ