Bản dịch của từ Delivery cessation trong tiếng Việt
Delivery cessation
Noun [U/C]

Delivery cessation(Noun)
dɪlˈɪvəri sɛsˈeɪʃən
ˈdɛɫɪvɝi ˌsɛˈseɪʃən
01
Quá trình phân phối hàng hóa đến tay khách hàng
The process of distributing goods to customers
Ví dụ
02
Hành động giao hàng gì đó
The act of delivering something
Ví dụ
03
Ngừng cung cấp dịch vụ hoặc hoạt động liên quan đến giao hàng
A cessation of services or operations related to delivery
Ví dụ
