Bản dịch của từ Delivery clerk trong tiếng Việt

Delivery clerk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery clerk(Noun)

dɪlˈɪvəri klˈɜːk
ˈdɛɫɪvɝi ˈkɫɝk
01

Người làm nghề giao hàng hoặc chuyển tin nhắn

A person who delivers goods or messages.

送货员或信差

Ví dụ
02

Một người lao động phụ trách giao hàng trong môi trường bán lẻ hoặc bán sỉ.

An employee responsible for the delivery and receipt of goods in a retail or wholesale setting.

Ví dụ
03

Một nhân viên chịu trách nhiệm quản lý quá trình giao hàng hóa

Ví dụ