Bản dịch của từ Delving trong tiếng Việt

Delving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delving(Verb)

dˈɛlvɪŋ
dˈɛlvɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'delve' — hành động tìm hiểu, đào sâu vào một vấn đề, nghiên cứu kỹ hoặc rà soát cẩn thận thông tin, sự vật hoặc ý tưởng.

Present participle and gerund of delve.

深入研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Delving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Delve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Delved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Delved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Delves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Delving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ