demandingly
Adverb
demandingly (Adverb)
/dɪmˈændɪŋli/
/dɪmˈændɪŋli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã yêu cầu thay đổi một cách đòi hỏi sau thảm họa môi trường gần đây.The community demanded changes demandingly after the recent environmental disaster.
Cư dân không yêu cầu giúp đỡ một cách đòi hỏi trong cuộc khủng hoảng.Residents do not ask for help demandingly during the crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demandingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách yêu cầu khắt khe hoặc đòi hỏi. Nó thể hiện tính chất thúc ép hoặc mong đợi cao từ người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. "Demandingly" thường được sử dụng để mô tả cách thức mà một người yêu cầu công việc hoặc hành vi từ người khác, nhấn mạnh tính mạnh mẽ và không khoan nhượng trong yêu cầu.