Bản dịch của từ Demarcating trong tiếng Việt
Demarcating

Demarcating (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Demarcating" là một động từ có nguồn gốc từ từ "demarcate", mang nghĩa là xác định hoặc phân định ranh giới hoặc giới hạn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khu vực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả bối cảnh viết và nói. "Demarcating" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, luật pháp và quản lý dự án, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập quyền sở hữu và trách nhiệm.
Họ từ
"Demarcating" là một động từ có nguồn gốc từ từ "demarcate", mang nghĩa là xác định hoặc phân định ranh giới hoặc giới hạn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khu vực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả bối cảnh viết và nói. "Demarcating" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, luật pháp và quản lý dự án, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập quyền sở hữu và trách nhiệm.
