Bản dịch của từ Demarcating trong tiếng Việt
Demarcating

Demarcating (Verb)
The government is demarcating public and private spaces in the city.
Chính phủ đang phân định không gian công và tư trong thành phố.
They are not demarcating the boundaries of social gatherings effectively.
Họ không phân định ranh giới của các buổi tụ tập xã hội một cách hiệu quả.
Are they demarcating areas for community events in the neighborhood?
Họ có đang phân định các khu vực cho sự kiện cộng đồng trong khu phố không?
Dạng động từ của Demarcating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Demarcate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Demarcated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Demarcated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Demarcates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Demarcating |
Demarcating (Adjective)
The new law is demarcating social media boundaries for privacy protection.
Luật mới đang xác định ranh giới mạng xã hội để bảo vệ quyền riêng tư.
Demarcating issues in society is not always easy or straightforward.
Xác định các vấn đề trong xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Is demarcating social classes necessary for understanding societal issues?
Việc xác định các tầng lớp xã hội có cần thiết để hiểu các vấn đề xã hội không?
Họ từ
"Demarcating" là một động từ có nguồn gốc từ từ "demarcate", mang nghĩa là xác định hoặc phân định ranh giới hoặc giới hạn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khu vực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, được sử dụng tương tự trong cả bối cảnh viết và nói. "Demarcating" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, luật pháp và quản lý dự án, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập quyền sở hữu và trách nhiệm.
Từ "demarcating" bắt nguồn từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu" và "de" diễn tả sự tách biệt hoặc phân định. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh xác định ranh giới hoặc chỉ định các khu vực cụ thể từ thế kỷ 19. Ngày nay, "demarcating" không chỉ liên quan đến phân định địa lý mà còn áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học và tri thức, nơi nó thể hiện việc làm rõ ranh giới giữa các khái niệm hay lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "demarcating" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc chủ đề liên quan đến địa lý, phân vùng hoặc chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, "demarcating" thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý đất đai và hoạch định đô thị, để chỉ việc xác định ranh giới hoặc phân chia lãnh thổ một cách rõ ràng và chính xác.