Bản dịch của từ Demineralizes trong tiếng Việt

Demineralizes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demineralizes(Verb)

dɨmˈɪnɚəlˌaɪzɨz
dɨmˈɪnɚəlˌaɪzɨz
01

Loại bỏ các khoáng chất (như canxi, magiê, natri, v.v.) khỏi một chất, thường là nước, để nước trở nên ít hoặc không còn khoáng chất.

To remove minerals from something especially from water.

去矿物化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ