Bản dịch của từ Demonstrative pronoun trong tiếng Việt

Demonstrative pronoun

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrative pronoun(Pronoun)

dˈɛmənstrətˌɪv prˈɒnaʊn
ˈdɛmənˌstreɪtɪv ˈprɑnaʊn
01

Một đại từ được dùng để chỉ rõ thứ gì đó cụ thể trong câu

A pronoun used to refer to a specific thing in a sentence.

这是用来在句子中指代特定事物的代名词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các đại từ chỉ định thường bao gồm 'this', 'that', 'these' và 'those'.

Demonstrative pronouns usually include words like this, that, these, and those.

指示代词通常包括这个、那个、这些和那些。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đại từ chỉ rõ đối tượng hoặc các đối tượng đang đề cập đến.

A pronoun that points to a specific entity or entities being referred to

这是一个指示特定一个或多个实体的代词,用于指代正在谈论的对象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa