demoting
demoting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demoting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Demoting" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là hạ cấp hoặc giảm bậc vị trí của một người trong cấu trúc tổ chức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, nơi một nhân viên có thể bị chuyển đến một vị trí thấp hơn do không đạt yêu cầu hoặc vì lý do tái cơ cấu. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của "demoting" tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ âm giữa hai vùng.