Bản dịch của từ Denigrate accuracy trong tiếng Việt

Denigrate accuracy

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denigrate accuracy(Verb)

dˈɛnɪɡrˌeɪt ˈækjʊrəsi
ˈdɛnəˌɡreɪt ˈækjɝəsi
01

Chỉ trích một cách thiếu công bằng hoặc hạ thấp ai đó

Criticizing unfairly to undermine others.

批评他人不公是为了贬低别人

Ví dụ
02

Làm tổn hại đến uy tín của ai đó hoặc cái gì đó

To damage someone's reputation or that of something.

损害某人的名声或某事的声誉

Ví dụ
03

Ví dụ

Denigrate accuracy(Noun Uncountable)

dˈɛnɪɡrˌeɪt ˈækjʊrəsi
ˈdɛnəˌɡreɪt ˈækjɝəsi
01

Mức độ chính xác của một phép đo hay phép tính là như thế nào

Talking badly to tarnish someone's reputation

衡量一个测量或计算的准确程度

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái chính xác, đúng đắn

Unfair criticism aimed at belittling someone's worth.

不公平的批评,贬低价值

Ví dụ
03

Sự chính xác hoặc độ chính xác

To damage someone's reputation or that of something

准确性或精确度

Ví dụ