denounces
denounces (Verb)
Nghĩa 01
Báo tội, tố giác ai (cho nhà chức trách biết về hành vi sai trái hoặc phạm pháp của người khác).
To inform against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Công khai thông báo chấm dứt một hiệp ước hoặc thỏa thuận quốc tế; tuyên bố rằng một hiệp ước sẽ không còn hiệu lực nữa.
To announce the termination of a treaty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của denounces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | denounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | denounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | denounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | denounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denouncing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denounces" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chỉ trích hoặc lên án một hành động, một cá nhân, hoặc một chính sách, thường là công khai và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, hình thức và cách sử dụng của từ này tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào khía cạnh xã hội và chính trị khi thực hiện việc lên án.